Cẩm nang du học Úc2026-08-19T01:45:26+00:00
CẨM NANG DU HỌC ÚC

Đến tháng 12 năm 2025, số du học sinh tại Úc tính mọi cấp độ từ bậc trung học phổ thông, đào tạo nghề, và các khóa cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ đạt 846,321 theo công bố từ chính phủ Úc. Cẩm nang du học Úc sẽ đem lại cho các bạn cái nhìn toàn cảnh về nền giáo dục Úc, tại sao Úc trở là điểm đến top 1 của học sinh quốc tế, chi phí du học Úc là bao nhiêu và cách tính chi phi cho khóa học của mình, hồ sơ VISA phải chuẩn bị như thế nào và cuối cùng là danh sách các trường phổ thông, đại học tốt nhất và danh sách học bổng được cập nhật mới nhất.

HỆ THỐNG GIÁO DỤC ÚC

Hệ thống giáo dục Úc được chia làm 3 cấp bậc chính (3 tiers): giáo dục phổ thông, giáo dục nghề, và giáo dục đại học.

  1. Giáo dục Phổ thông

Giáo dục phổ thông bắt đầu từ lớp 1 đến lớp 12 chia làm 2 cấp bậc: Tiểu học (primary school) từ lớp 1 đến lớp 6 . Cấp bậc trung học từ lớp 7 đến lớp 12 (secondary school) được chia làm 2 cấp secondary school (từ lớp 7- lớp 10) và senior secondary (lớp 11 – lớp 12). Khi kết thúc phổ thông, học sinh được nhận bằng tốt nghiệp theo mỗi bang mình theo học như:

  • Bằng tốt nghiệp phổ thông New South Wales (HSC)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Victoria (VIC)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Queensland (QCE)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Western Australia (WACE)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông South Australia (SACE)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Tasmania (TCE)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông ACT
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Northern Territory (NTCET)
  • ATAR: song song với việc nhận bằng tốt nghiệp, điểm học sinh được quy đổi sang ATAR (Tertiary admission Rank) để được các trường đại học xét tuyển. Hầu hết các trường đại học nghiên cứu nhóm G08 yêu cầu điểm ATAR rất cao

Lưu ý: Hệ thống giáo dục phổ thông Úc chú trọng việc hướng nghề và hướng nghiệp cho học sinh trong hai năm cuối phổ thông (senior secondary). Vì vậy, học sinh quốc tế bắt buộc phải hoàn thành tối thiểu 2 năm cuối.

Ngoài ra, hệ thống phổ thông của Úc bao gồm các trường phổ thông thuộc hệ thống công lập bang và các trường tư thục. Đa số các trường tư thục có cơ sở vật chất hiện đại, chất lượng đào tạo và dịch vụ học sinh tốt hơn, vì vậy, học phí cũng cao hơn nhiều so với hệ thống công lập.

Làm thế nào để chọn trường phổ thông phù hợp với con mình? Có 4 bước giúp bạn xác định trường thích hợp nhất với con mình như sau:

  • Bước 1: Xác định bang điểm đến. Mỗi bang của Úc đều có hệ thống giáo dục riêng biệt đặc thù với hệ thống trường khác nhau. Vì vậy, đây là việc đầu tiên bạn phải xác định. Bạn có thể chọn 1-2 bang mong muốn để tránh quá lan man. Để tìm hiểu tổng hợp chi tiết hệ thống các trường phổ thông mỗi bang, hãy bấm vào đây.
  • Bước 2: Chọn giữa hệ thống công lập và trường tư thục. Điều đầu tiên và quan trọng nhất là học phí. Học phí hệ thống các trường phổ thông công lập thường thấp hơn đáng kể so với hệ thống các trường tư thục. Lấy bang Victoria làm thí dụ:
    • Học phí tiểu học dao động từ A$12,600 – A$14,600 mỗi năm
    • Học phí trung học (junior – middle) từ A$16,700 – A$17,300 mỗi năm
    • Học phí trung học (junior – middle) từ A$18,800 – A$19,000 mỗi năm

Trong khi đó, học phí hệ thống các trường tư thục tại bang Victoria dao động từ A$30,000 – A$50.000 mỗi năm. Thường thì học phí sẽ cao hơn từ A$40.000 đến A$50.000 mỗi năm cho senior secondary (lớp 11 – 12). Một số trường phổ thông tiêu biểu và học phí:

    • Geelong Grammar School – A$52,612 mỗi năm
    • Melbourne Girls Grammar – A$47,524 mỗi năm
    • Melbourne Grammar School – A$36,840 mỗi năm
  • Bước 3: Định hướng nghề nghiệp. Đây là điểm mấu chốt mang tính chiến lược cho tương lai. Trước tiên, học sinh hay cha mẹ cần xác định điểm mạnh, thiên hướng và đam mê của mình. Một cá nhân có thiên hướng giỏi các môn khoa học, đam mê công nghệ hay kỹ thuật máy móc sẽ phát triển tốt hơn nếu theo đuổi ngành STEM. Học sinh có thiên hướng nghệ thuật, giỏi thiết kế, sáng tạo sẽ phát triển hết tiềm năng nếu theo đuổi các ngành về kiến trúc, thiết kế, hay thời trang. Trong 18 năm tư vấn giáo dục, thầy Peter nhận thấy những học sinh chú trọng về việc chọn ngành phù hợp sẽ phát triển tốt hơn trong quá trình học và sự nghiệp sau này. Để hiểu hơn về thiên hướng, thế mạnh, tiềm năng của bản thân, bạn có thể làm bài quiz (aptitude test) này và
  • Bước 4: Chọn trường phổ thông phù hợp. Việc chọn trường phổ thông cần phải hiểu rõ học sinh sẽ theo học ngành gì tại đại học. Hệ thống phổ thông Úc mang tính định hướng nghề nghiệp cao. Ở cấp bậc Senior School (lớp 11, lớp 12) học sinh đã được học môn tự chọn có liên quan đến ngành học đại học. Học sinh theo đuổi ngành Y, Khoa học sức khỏe, hay Dược thường sẽ chọn những môn nền tàng như Hóa, Hóa Sinh, Nhập môn Giải phẫu…vv. Nếu tương lai muốn theo học ngành Y tại các trường đại học danh giá như Monash University, University of Sydney, University of Melbourne thì học sinh sẽ phải nỗ lực ngay từ năm lớp 11, lớp 12. Khoa Y các trường này đòi hỏi điểm đầu vào ATAR hay UCAT (University Clinical Aptitude Test) gần như tuyệt đối (99.9%) và sau đó học sinh phải vượt qua vòng phỏng vấn để được nhận vào khoa Y. Mỗi trường phổ thông sẽ có lịch sử, văn hóa và thế mạnh khác nhau. Đối với học sinh có định hướng theo học những ngành đặc thù như Y, dược, luật, kỹ sư thì càng cần tìm hiểu trường phổ thông có tỷ lệ học sinh được nhận vào các ngành này tại các trường đại học hàng đầu cao. Cơ sở vật chất, nghiên cứu trong việc giảng dạy các môn liên quan đến ngành tương lai cũng rất quan trọng. Tại thành phố Melbourne, Melbourne High School, Mac. Robertson Girl’s High School, Nossal High School hay trường tư thục hàng đầu Haileybury and Scotch College, Melbourne Grammar School, Camberwell Grammar School là những trường phổ thông có lịch sử học sinh được nhận vào trường Y tại Monash University, University Sydney, hay University of Melbourne.
  • Bạn có thể đặt lịch tư vấn chuyên sâu để được được chuyên gia định hướng ngành nghề và lên kế hoạch du học phù hợp với bản thân.
  1. Giáo dục đại học

Hệ thống giáo dục đại học Úc bao gồm 43 trường đại học công lập và tư thục được quản lý chất lượng bởi tổ chức TEQSA (Tertiary Education Quality and Standards Agency). Đây là danh sách các trường được sắp xếp theo các bảng xếp hạng QS, THE và ARWU.

University

State

Aus Rank

QS

THE

ARWU

University of Melbourne

VIC

1

38

32–37

38

Australian National University

ACT

2

29

49–73

60–70

University of Sydney

NSW

2–3

42

53–59

60–70

UNSW Sydney

NSW

3–4

43

79–96

100–150

University of Queensland

QLD

4

47

69–80

50–60

Monash University

VIC

5

58

58–84

80–100

University of Western Australia

WA

7

77–86

134–153

90–100

Adelaide University

SA

8

106

135

100–150

UTS

NSW

9

140

196

201–300

Macquarie University

NSW

9

237

201+

201–300

University of Newcastle

NSW

10

207

301+

301–400

University of Wollongong

NSW

11

212

201+

201–300

Deakin University

VIC

12

207

225

201–300

QUT

QLD

12

224

201+

201–300

Curtin University

WA

13

183–230

225

200–250

Griffith University

QLD

16

268

300+

300–400

Flinders University

SA

17

380

275

400–500

La Trobe University

VIC

18

300+

250+

300–400

Western Sydney University

NSW

20

375–400

201–250

301–400

University of Tasmania

TAS

20

300+

250+

300–400

James Cook University

QLD

20

400+

300+

300–400

Swinburne University of Technology

VIC

20

290–300

250+

300–400

Murdoch University

WA

25

500+

400+

400–500

Edith Cowan University

WA

25

487

350+

800+

University of Canberra

ACT

25

450+

350+

500+

Central Queensland University

QLD

25

500+

500+

UniSA

SA

18

300+

300+

300–400

Bond University

QLD

30

591

375

Charles Darwin University

NT

30

584

375

Australian Catholic University

National

25–30

800+

350+

600+

Charles Sturt University

NSW

30+

900+

800+

Southern Cross University

NSW

35+

600+

400+

University of New England

NSW

30+

750+

600+

Victoria University

VIC

35

700+

400+

Federation University

VIC

35+

450+

University of Southern Queensland

QLD

30+

700+

600+

University of Notre Dame Australia

National

30

400+

Torrens University Australia

National

Avondale University

National

Trong số 43 các trường đại học Úc có nhóm (Go8) bao gồm 8 trường đại học danh giá nhất tiên phong trong nghiên cứu và phát triển các ngành mũi nhọn tại Úc. Nhóm Go8 bao gồm Australian National University, University of Melbourne, University of Sydney, University of Queensland, Monash University, UNSW Sydney, University of Western Australia, Adelaide University. 7 trong số 8 trường Go8 đều nằm trong top 100 thế giới tiên phong trong nhiều lĩnh vực. Nhóm Go8 đóng góp 70% đầu ra các công trình nghiên cứu, đào tạo hơn 50% bác sĩ, nha sĩ, kỹ sư và các nhà khoa hoc của Úc. Tuy nhiên, nhóm trường Go8 cũng có mức học phí cao hàng đầu trung bình A$50.000 cho một năm học tại Úc.

HỆ THỐNG GIÁO DỤC ÚC

Hệ thống giáo dục Úc được chia làm 3 cấp bậc chính (3 tiers): giáo dục phổ thông, giáo dục nghề, và giáo dục đại học.

  1. Giáo dục Phổ thông

Giáo dục phổ thông bắt đầu từ lớp 1 đến lớp 12 chia làm 2 cấp bậc: Tiểu học (primary school) từ lớp 1 đến lớp 6 . Cấp bậc trung học từ lớp 7 đến lớp 12 (secondary school) được chia làm 2 cấp secondary school (từ lớp 7- lớp 10) và senior secondary (lớp 11 – lớp 12). Khi kết thúc phổ thông, học sinh được nhận bằng tốt nghiệp theo mỗi bang mình theo học như:

  • Bằng tốt nghiệp phổ thông New South Wales (HSC)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Victoria (VIC)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Queensland (QCE)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Western Australia (WACE)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông South Australia (SACE)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Tasmania (TCE)
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông ACT
  • Bằng tốt nghiệp phổ thông Northern Territory (NTCET)
  • ATAR: song song với việc nhận bằng tốt nghiệp, điểm học sinh được quy đổi sang ATAR (Tertiary admission Rank) để được các trường đại học xét tuyển. Hầu hết các trường đại học nghiên cứu nhóm G08 yêu cầu điểm ATAR rất cao

Lưu ý: Hệ thống giáo dục phổ thông Úc chú trọng việc hướng nghề và hướng nghiệp cho học sinh trong hai năm cuối phổ thông (senior secondary). Vì vậy, học sinh quốc tế bắt buộc phải hoàn thành tối thiểu 2 năm cuối.

Ngoài ra, hệ thống phổ thông của Úc bao gồm các trường phổ thông thuộc hệ thống công lập bang và các trường tư thục. Đa số các trường tư thục có cơ sở vật chất hiện đại, chất lượng đào tạo và dịch vụ học sinh tốt hơn, vì vậy, học phí cũng cao hơn nhiều so với hệ thống công lập.

Làm thế nào để chọn trường phổ thông phù hợp với con mình? Có 4 bước giúp bạn xác định trường thích hợp nhất với con mình như sau:

  • Bước 1: Xác định bang điểm đến. Mỗi bang của Úc đều có hệ thống giáo dục riêng biệt đặc thù với hệ thống trường khác nhau. Vì vậy, đây là việc đầu tiên bạn phải xác định. Bạn có thể chọn 1-2 bang mong muốn để tránh quá lan man. Để tìm hiểu tổng hợp chi tiết hệ thống các trường phổ thông mỗi bang, hãy bấm vào đây.
  • Bước 2: Chọn giữa hệ thống công lập và trường tư thục. Điều đầu tiên và quan trọng nhất là học phí. Học phí hệ thống các trường phổ thông công lập thường thấp hơn đáng kể so với hệ thống các trường tư thục. Lấy bang Victoria làm thí dụ:
    • Học phí tiểu học dao động từ A$12,600 – A$14,600 mỗi năm
    • Học phí trung học (junior – middle) từ A$16,700 – A$17,300 mỗi năm
    • Học phí trung học (junior – middle) từ A$18,800 – A$19,000 mỗi năm

Trong khi đó, học phí hệ thống các trường tư thục tại bang Victoria dao động từ A$30,000 – A$50.000 mỗi năm. Thường thì học phí sẽ cao hơn từ A$40.000 đến A$50.000 mỗi năm cho senior secondary (lớp 11 – 12). Một số trường phổ thông tiêu biểu và học phí:

    • Geelong Grammar School – A$52,612 mỗi năm
    • Melbourne Girls Grammar – A$47,524 mỗi năm
    • Melbourne Grammar School – A$36,840 mỗi năm
  • Bước 3: Định hướng nghề nghiệp. Đây là điểm mấu chốt mang tính chiến lược cho tương lai. Trước tiên, học sinh hay cha mẹ cần xác định điểm mạnh, thiên hướng và đam mê của mình. Một cá nhân có thiên hướng giỏi các môn khoa học, đam mê công nghệ hay kỹ thuật máy móc sẽ phát triển tốt hơn nếu theo đuổi ngành STEM. Học sinh có thiên hướng nghệ thuật, giỏi thiết kế, sáng tạo sẽ phát triển hết tiềm năng nếu theo đuổi các ngành về kiến trúc, thiết kế, hay thời trang. Trong 18 năm tư vấn giáo dục, thầy Peter nhận thấy những học sinh chú trọng về việc chọn ngành phù hợp sẽ phát triển tốt hơn trong quá trình học và sự nghiệp sau này. Để hiểu hơn về thiên hướng, thế mạnh, tiềm năng của bản thân, bạn có thể làm bài quiz (aptitude test) này và
  • Bước 4: Chọn trường phổ thông phù hợp. Việc chọn trường phổ thông cần phải hiểu rõ học sinh sẽ theo học ngành gì tại đại học. Hệ thống phổ thông Úc mang tính định hướng nghề nghiệp cao. Ở cấp bậc Senior School (lớp 11, lớp 12) học sinh đã được học môn tự chọn có liên quan đến ngành học đại học. Học sinh theo đuổi ngành Y, Khoa học sức khỏe, hay Dược thường sẽ chọn những môn nền tàng như Hóa, Hóa Sinh, Nhập môn Giải phẫu…vv. Nếu tương lai muốn theo học ngành Y tại các trường đại học danh giá như Monash University, University of Sydney, University of Melbourne thì học sinh sẽ phải nỗ lực ngay từ năm lớp 11, lớp 12. Khoa Y các trường này đòi hỏi điểm đầu vào ATAR hay UCAT (University Clinical Aptitude Test) gần như tuyệt đối (99.9%) và sau đó học sinh phải vượt qua vòng phỏng vấn để được nhận vào khoa Y. Mỗi trường phổ thông sẽ có lịch sử, văn hóa và thế mạnh khác nhau. Đối với học sinh có định hướng theo học những ngành đặc thù như Y, dược, luật, kỹ sư thì càng cần tìm hiểu trường phổ thông có tỷ lệ học sinh được nhận vào các ngành này tại các trường đại học hàng đầu cao. Cơ sở vật chất, nghiên cứu trong việc giảng dạy các môn liên quan đến ngành tương lai cũng rất quan trọng. Tại thành phố Melbourne, Melbourne High School, Mac. Robertson Girl’s High School, Nossal High School hay trường tư thục hàng đầu Haileybury and Scotch College, Melbourne Grammar School, Camberwell Grammar School là những trường phổ thông có lịch sử học sinh được nhận vào trường Y tại Monash University, University Sydney, hay University of Melbourne.
  • Bạn có thể đặt lịch tư vấn chuyên sâu để được được chuyên gia định hướng ngành nghề và lên kế hoạch du học phù hợp với bản thân.
  1. Giáo dục đại học

Hệ thống giáo dục đại học Úc bao gồm 43 trường đại học công lập và tư thục được quản lý chất lượng bởi tổ chức TEQSA (Tertiary Education Quality and Standards Agency). Đây là danh sách các trường được sắp xếp theo các bảng xếp hạng QS, THE và ARWU.

University

State

Aus Rank

QS

THE

ARWU

University of Melbourne

VIC

1

38

32–37

38

Australian National University

ACT

2

29

49–73

60–70

University of Sydney

NSW

2–3

42

53–59

60–70

UNSW Sydney

NSW

3–4

43

79–96

100–150

University of Queensland

QLD

4

47

69–80

50–60

Monash University

VIC

5

58

58–84

80–100

University of Western Australia

WA

7

77–86

134–153

90–100

Adelaide University

SA

8

106

135

100–150

UTS

NSW

9

140

196

201–300

Macquarie University

NSW

9

237

201+

201–300

University of Newcastle

NSW

10

207

301+

301–400

University of Wollongong

NSW

11

212

201+

201–300

Deakin University

VIC

12

207

225

201–300

QUT

QLD

12

224

201+

201–300

Curtin University

WA

13

183–230

225

200–250

Griffith University

QLD

16

268

300+

300–400

Flinders University

SA

17

380

275

400–500

La Trobe University

VIC

18

300+

250+

300–400

Western Sydney University

NSW

20

375–400

201–250

301–400

University of Tasmania

TAS

20

300+

250+

300–400

James Cook University

QLD

20

400+

300+

300–400

Swinburne University of Technology

VIC

20

290–300

250+

300–400

Murdoch University

WA

25

500+

400+

400–500

Edith Cowan University

WA

25

487

350+

800+

University of Canberra

ACT

25

450+

350+

500+

Central Queensland University

QLD

25

500+

500+

UniSA

SA

18

300+

300+

300–400

Bond University

QLD

30

591

375

Charles Darwin University

NT

30

584

375

Australian Catholic University

National

25–30

800+

350+

600+

Charles Sturt University

NSW

30+

900+

800+

Southern Cross University

NSW

35+

600+

400+

University of New England

NSW

30+

750+

600+

Victoria University

VIC

35

700+

400+

Federation University

VIC

35+

450+

University of Southern Queensland

QLD

30+

700+

600+

University of Notre Dame Australia

National

30

400+

Torrens University Australia

National

Avondale University

National

Trong số 43 các trường đại học Úc có nhóm (Go8) bao gồm 8 trường đại học danh giá nhất tiên phong trong nghiên cứu và phát triển các ngành mũi nhọn tại Úc. Nhóm Go8 bao gồm Australian National University, University of Melbourne, University of Sydney, University of Queensland, Monash University, UNSW Sydney, University of Western Australia, Adelaide University. 7 trong số 8 trường Go8 đều nằm trong top 100 thế giới tiên phong trong nhiều lĩnh vực. Nhóm Go8 đóng góp 70% đầu ra các công trình nghiên cứu, đào tạo hơn 50% bác sĩ, nha sĩ, kỹ sư và các nhà khoa hoc của Úc. Tuy nhiên, nhóm trường Go8 cũng có mức học phí cao hàng đầu trung bình A$50.000 cho một năm học tại Úc.

Trần Thị Thùy Dương

Với sự hướng dẫn tận tình của đội ngũ chuyên gia tại New Pathway đã giúp em xây dựng hồ sơ gây ấn tượng mạnh mẽ. Tháng 1 em đã nhận được thư cấp học bổng 100% tại trường Đại học Sydney, ngôi trường em luôn mơ ước được theo học.

Vũ Ngọc Diệp

Cảm ơn New Pathway đã giúp em dành học bổng du học 2 năm cuối phổ thông tại Hoa Kỳ và tuyệt vời hơn nữa đã giúp em lập hồ sơ xin học bổng, hướng dẫn em viết bài luận chinh phục học bổng 80% tại Đại học Miami.

Hoàng Anh Tuấn

Tôi chân thành cảm ơn đội ngũ chuyên gia tại New Pathway đã giúp con tôi dành được học bổng 100% học phí tại Trent University. Trong quá trình hướng dẫn cháu, tôi cảm nhận được sự tận tâm, chuyên nghiệp và sự chuyên nghiệp đáng trân trọng!

Sự tin tưởng từ học sinh, phụ huynh

20 năm hành trình chắp cánh ước mơ du học

20 năm hành trình chắp cánh ước mơ du học

Sự hướng dẫn tận tình của đội ngũ chuyên gia New Pathway đã giúp em xây dựng hồ sơ gây ấn tượng mạnh mẽ. Tháng 1 2026 em đã nhận thư cấp học bổng 100% từ University of Sydney

Trần Thị Thùy Dương

New Pathway đã giúp em dành học bổng 80% cho 2 năm cuối phổ thông Mỹ và sau này hướng dẫn em lập hồ sơ xin học bổng và viết bài luận chinh phục học bổng 80% tại University of Miami

Vũ Ngọc Diệp

Cảm ơn đội ngũ New Pathway đã giúp con tôi dành được học bổng 100% học phí tại trường Trent University. Tôi cảm nhận được sự tận tâm, chuyên nghiệp đáng trân trọng!

Hoàng Anh Tuấn

Huy hoàn thành chương trình A-level tại VAS được chấp nhận theo học chương trình Cử nhân Kỹ sư Máy tính và điện với học bổng Aud 10.000 mỗi năm tại Đại học Monash năm học 2020.

Trần Hà Quang Huy

Hoàng Trúc Vy là học sinh giỏi của THPT Nguyễn Thượng Hiền được chấp nhận vào chương trình dự bị Đại học Công nghệ Thông tin năm học 2018. Em mới nhận được học bổng Aud 18.000 thực tập tại công ty hàng đầu Úc.

Hoàng Trúc Vy

Hân được chấp nhận vào chương trình Cử nhân Hoá Sinh với học bổng Aud 8,000 năm đầu tại Đại học Monash.

Phạm Châu Hân

Cảm ơn thầy Peter đã giúp em đạt điểm IELTS và hồ sơ nhập học vào Fanshawe College ngành Digital Marketing. Hiện em đang ở Mỹ và cảm thấy tấm bằng thật đáng giá đối với em.

Phoebe Le

Liên hệ cô Mai 0974950074 mai@newpathway.com.vn

Văn phòng Hồ Chí Minh

77 Đường 11A, P. Long Bình, Tp. HCM

Văn phòng Hà Nội

11 Ngõ 162 Nguyễn Tuân, P. Thanh Xuân, Hà Nội

Văn phòng Hồ Chí Minh

Câu hỏi thường gặpCâu hỏi thường gặp

Làm thế nào để được nhận vào chương trình Y khoa tại Monash University?2026-08-19T11:17:45+00:00

Làm thế nào để được nhận vào chương trình Y Khoa của Monash University? Bài viết này sẽ tổng hợp lại các lộ trình giúp học sinh Việt Nam có thể được nhận vào ngành Y Khoa tại một trong những trường Y hàng đầu thế giới.

Đại học Monash đã từ lâu là nôi đào tạo danh tiếng bậc nhất Châu Úc về ngành Y Khoa (Cử nhân Khoa học Y tế và Tiến sĩ Y khoa – BMedSc/MD). Không chỉ là nơi đào tạo, Monash University vận hành hệ thống bệnh viện Monash Health lớn nhất bang Victoria phục vụ cho hơn 1,2 triệu dân bao gồm hơn 40 cơ sở bao gồm các bệnh viện lớn và chuyên khoa sâu như:

  • Victorian Heart Hospital: Bệnh viện chuyên khoa tim mạch chuyên sâu đầu tiên của Úc với quy mô lên tới 206 giường bệnh.
  • Dandenong Hospital & Casey Hospital: Các bệnh viện đa khoa khu vực lớn, phục vụ nhu cầu cấp cứu và điều trị nội trú.
  • Kingston Centre: Trung tâm chuyên về phục hồi chức năng và chăm sóc người cao tuổi.

Việc vận hành mạng lưới bệnh viện, chuyên khoa sâu lớn nhất bang Victoria và Châu Úc với đội ngũ 24.000 chuyên viên, giáo sư, bác sĩ đầu ngành giúp đem lại chất lượng đào tạo, giảng dạy hàng đầu thế giới. Sinh viên có cơ hội được rèn luyện kỹ năng tại môi trường thực tế ngay từ năm đầu tiên thay vì phải đợi đến những năm cuối quá trình học. Chất lượng đào tạo, nghiên cứu của khoa Y và Khoa học Sức khỏe Monash được các tổ chức xếp hạng uy tín đánh giá thuộc nhóm dẫn đầu toàn thế giới trong các chuyên khoa theo bảng xếp hạng THE, 2026: Khoa Y và Sức khỏe (Top 27 thế giới, top 2 Úc); theo xếp hạng QS, 2026: Khoa Giải Phẫu và Sinh lý học (Top 41 thế giới, Top 4 Úc); Khoa Dược, Dược lý (Top 2 thế giới, Top 1 Úc); Khoa Y (Top 33 thế giới, Top 3 Úc) và Top 20 thế giới, top 2 Úc về chuyên khoa Sản & Phụ khoa theo bảng xếp hạng SCIMAGO, 2026.

Những điều trên là lý do Monash University là điểm đến mơ ước của sinh viên Y khoa trên toàn thế giới. Nhưng điều này cũng có nghĩa để được nhận vào cũng là thử thách cực kỳ khó khăn cho học sinh Việt Nam. Monash cũng là trường duy nhất đào tạo Chương trình kép Cử nhân Khoa học Y Khoa và Bác sĩ Y Khoa giúp rút ngắn lộ trình trở thành bác sĩ xuống 5 năm. 2 năm đầu sinh viên được học về lý thuyết trong giải phẫu, sinh lý học, thần kinh học, Y Sinh… tại khu học xá Monash, 3 năm cuối sinh viên được thực hành chăm sóc Y tế, phẫu thuật, chăm sóc sức khỏe bệnh Nhi, sản phụ, nữ khoa, sức khỏe thần kinh tại hệ thống bệnh viện hoặc các cơ sở khám chữa bệnh chuyên khoa của Monash.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được đủ tiêu chuẩn đăng ký bước đầu với Cơ quan quản lý hành nghề sức khỏe Úc và Hội đồng Y Khoa Úc. Sau khi hoàn thành chương trình bác sĩ nội trú, sinh viên đạt điều kiện hành nghề bác sĩ tại bang Victoria hoặc các bang khác tại Úc.

Mỗi năm trường Y và khoa học sức khỏe Monash chỉ nhận một lượng sinh viên rất hạn chế, vì vậy, sinh viên khi đạt điều kiện ứng tuyển tối thiểu vẫn sẽ được chọn từ cao xuống thấp. Có 3 lộ trình để học sinh có thể theo đuổi ngành này như sau:

A. Lộ trình vào thẳng Direct Entry (chỉ nhận 90 sinh viên)

Học sinh sẽ phải trải qua 3 bước xét duyệt để được nhận thư mời học:

  1. Xét hồ sơ học tập: học sinh phải đạt điểm trung bình tối thiểu 9.0 và IELTS 7.0 ( không band nào dưới 6.5) hoặc IB tối thiểu 39
  2. Hoàn thành bài kiểm tra đầu vào ISAT (International Student Admissions Test) theo lịch quy định của trường với số điểm tối thiệu 170 (tối thiểu 165 điểm cho 2 phần Critical Reasoning và Quantitative Reasoning)
  3. Vượt qua vòng phỏng vấn Multiple Mini Interview (MMI) đánh giá ứng viên về 4 phẩm chất tư duy: Collaboration và Advocacy, Critical thinking, Motivation và Resilience, Empathy and ethical reasoning.

C. Lộ trình MUFY 

  1. Hoàn thành chương trình dự bị tại Monash với điểm trung bình tối thiểu 75%. (các môn Sinh học, Hóa học, Toán có điểm cao)
  2. Hoàn thành bài kiểm tra đầu vào ISAT (International Student Admissions Test) theo lịch quy định của trường với số điểm tối thiệu 170 (tối thiểu 165 điểm cho 2 phần Critical Reasoning và Quantitative Reasoning)
  3. Vượt qua vòng phỏng vấn Multiple Mini Interview (MMI) đánh giá ứng viên về 4 phẩm chất tư duy: Collaboration và Advocacy, Critical thinking, Motivation và Resilience, Empathy and ethical reasoning.
  4.  

B. Lộ trình Graduate Entry (chỉ nhận 30 sinh viên)

  1. Sinh viên năm cuối hoặc đã tốt nghiệp chương trình cử nhân tại một trường đại học được xếp hạng thế giới
  2. Theo học các ngành sức khỏe có chương trình học nền tảng phù hợp như Dược lý, Y Sinh, Sinh lý học, Vi sinh học, Khoa học Gen và đạt điểm trung bình tối thiểu 6.0/7.0
  3. Vượt qua vòng phỏng vấn MMI

Trần Thị Thùy Dương

Với sự hướng dẫn tận tình của đội ngũ chuyên gia tại New Pathway đã giúp em xây dựng hồ sơ gây ấn tượng mạnh mẽ. Tháng 1 em đã nhận được thư cấp học bổng 100% tại trường Đại học Sydney, ngôi trường em luôn mơ ước được theo học.

Vũ Ngọc Diệp

Cảm ơn New Pathway đã giúp em dành học bổng du học 2 năm cuối phổ thông tại Hoa Kỳ và tuyệt vời hơn nữa đã giúp em lập hồ sơ xin học bổng, hướng dẫn em viết bài luận chinh phục học bổng 80% tại Đại học Miami.

Hoàng Anh Tuấn

Tôi chân thành cảm ơn đội ngũ chuyên gia tại New Pathway đã giúp con tôi dành được học bổng 100% học phí tại trường Đại học Fairleigh Dickinson. Trong quá trình hướng dẫn cháu, tôi cảm nhận được sự tận tâm, chuyên nghiệp và sự chuyên nghiệp đáng trân trọng!

Sinh viên dành học bổng tiêu biểu

Trần Thị Thùy Dương

Sự hướng dẫn tận tình của đội ngũ chuyên gia New Pathway đã giúp em xây dựng hồ sơ gây ấn tượng mạnh mẽ. Tháng 1 2026 em đã nhận thư cấp học bổng 100% từ University of Sydney

Vũ Ngọc Diệp

New Pathway đã giúp em dành học bổng 80% cho 2 năm cuối phổ thông Mỹ và sau này hướng dẫn em lập hồ sơ xin học bổng và viết bài luận chinh phục học bổng 80% tại University of Miami

Hoàng Anh Tuấn

Cảm ơn đội ngũ New Pathway đã giúp con tôi dành được học bổng 100% học phí tại trường Trent University. Tôi cảm nhận được sự tận tâm, chuyên nghiệp đáng trân trọng!

Chi phí du học Úc bao nhiêu?2026-03-14T05:03:55+00:00

Du học Úc cần bao nhiêu tiền một năm? Tổng chi phí dành cho học phí, phí sách vở, phí ăn ở sinh hoạt hàng năm là bao nhiêu là những câu hỏi mà hầu hết các gia đình và học sinh phải tìm hiểu trong quá trình lên kế hoạch đi du học. Hôm nay, thầy Peter sẽ dành thời gian giải đáp câu hỏi này cho phụ huynh và học sinh. Trước tiên, để lên kế hoạch ngân sách cho du học, phụ huynh và học sinh phải hiểu tổng chi phí bao gồm những gì. Nhìn chung, chi phí du học cho một năm tại Úc bao gồm 4 nhóm chi phí chính: học phí; phí phòng ở; phí sách vở, dịch vụ sinh viên, bảo hiểm; và phí ăn uống hàng ngày. Nói 4 nhóm chi phí chính vì bài phân tích này sẽ không bao gồm các loại chi phí mua sắm cá nhân, du lịch hay liên quan đến sức khỏe.

Nhóm chi phí Chi phí trung bình
Học phí/ năm A$35.000 – A$55.000
Phí phòng/ tháng A$1.200 – A$2.200
Phí ăn uống/ tháng A$700 – A$1.200
Phí sách vở, dịch vụ sinh viên, bảo hiểm/ năm A$800 – A$1.000
Tổng chi phí hàng năm
A$58.600 – A$96.800
  1. Học phí – học phí tại Úc dao động từ A$35.000 – A$55.000 tùy vào trường và chuyên ngành các em chọn. Trung bình học phí của các trường đại học G8 (8 trường đại học danh giá nhất Úc và cũng yêu cầu khắt khe nhất) như Monash University, University of Sydney, University of Melbourne, University of Queensland, University of Western Australia, New South Wales University, Australian National University, Adelaide University thì trung bình khoảng A$48.000. Còn các trường đại học khác như Deakin University, Western Sydney University, Swinburne University of Technology thì học phí sẽ thấp hơn khoảng 5%-10%. Đặc biệt những trường đại học ở Regional Cities (những thành phố được ưu tiên ở lại sau tốt nghiệp) học phí sẽ dễ chịu hơn nhiều như University of Tasmania hay Griffith University.
  2. Phí phòng ở: phòng ở có 3 loại hình homestay, ký túc xá trường, và thuê phòng bên ngoài. Phí homestay tại Sydney là cao nhất, còn lại nhìn chung dao động trung bình từ A$310 – A$420/ tuần tùy thành phố: Adelaide (A$300 – A$370/tuần); Brisbane (A$330 – A$380/tuần); Melbourne (A$330 – A$400/tuần); Sydney (A$350 – A$450/tuần). Phí homestay thường đã bao gồm tiền phòng, internet, điện, nước, giặt đồ và tiền ăn 2-3 bữa/ngày. Phí ký túc xá sẽ thấp hơn so với homestay do thường không bao gồm chi phí bữa ăn mỗi ngày. Tuy nhiên chỉ sinh viên dưới 18 tuổi mới phải bắt buộc ở homestay theo quy định của Úc. Phí ký túc xá trung bình dao động từ A$250 – A$5200/tuần tùy theo các thành phố: Adelaide (A$250 – A$380/tuần); Brisbane (A$280 – A$420/tuần); Melbourne (A$320 – A$500/tuần); Sydney (A$350 – A$520/tuần). Phí ký túc xá có dao động lớn do các khu ký túc xá được vận hành bởi các đơn vị khác nhau như Unilodge hay chính trường đại học với tienj ịch, tiêu chuẩn khác nhau. Còn lại là lựa chọn thuê phòng, chi phí có thể thấp hơn tùy theo lựa chọn của sinh viên, dao động từ A$220 – A$500 mỗi tuần. Tuy nhiên, sinh viên mới lần đầu du học còn chưa hiểu rõ về thành phố, chi phí sinh hoạt, tuyến giao thông di chuyển tới trường không nên quyết định vội vàng thuê ngoài mà hãy tìm dành một hoặc hai học kỳ làm quen để có quyết định tốt nhất.
  3. Phí ăn uống: phí ăn uống mang tính chủ quan phụ thuộc vào thói quen, sở thích của sinh viên. Tuy nhiên nếu sinh viên tự nấu ăn thì chi phí ăn uống chỉ dao động từ A$150 – $300. Nếu sinh viên ăn tại trường hoặc ăn ngoài thì chi phí sẽ cao hơn.
  4. Phí sách vở, dịch vụ sinh viên, bảo hiểm: đây là chi phí nhỏ nhất trong nhóm chi phí du học thường chỉ dao động từ A$300 – A$400/năm phí sinh viên, phí bảo hiểm khoảng A$700/năm và phí sách vở dao động từ A$150 – A$300 tùy môn học và tùy trường.

Đối với sinh viên đã làm quen với môi trường cuộc sống du học ít nhất một kỳ học có thể đi làm thêm. Luật tại Úc cho phép sinh viên được đi làm thêm không quá 48 tiếng trong 2 tuần. Có rất nhiều công việc phổ biến dành cho sinh viên quốc tế như các công việc tại trường (trực thư viện, phòng lab, làm việc tại các nhà hàng, dịch vụ trong khuôn viên trường) hay các công việc trong thành phố như tại các nhà hàng, siêu thị hay các cơ sở dịch vụ khác. Lương mỗi giờ sẽ dao động từ A$22 – A$50 tùy công việc và thành phố. Như vậy, nếu làm thêm mỗi tháng trung bình sinh viên sẽ có thêm một khoản lương từ A$1.000 – A$2.000/ tháng. Việc đi làm thêm các gia đình và sinh viên nên cân đối giữa khối lượng học và thời gian làm thêm, đối với những chuyên ngành khó như Y, Dược hay các ngành khoa học, kỹ sư đòi hỏi sự tập trung cao, khối lượng kiến thức lớn thì sinh viên nên cân nhắc có nên đi làm thêm không, hoặc chỉ làm thêm với số lượng giờ giới hạn.

Trần Thị Thùy Dương

Với sự hướng dẫn tận tình của đội ngũ chuyên gia tại New Pathway đã giúp em xây dựng hồ sơ gây ấn tượng mạnh mẽ. Tháng 1 em đã nhận được thư cấp học bổng 100% tại trường Đại học Sydney, ngôi trường em luôn mơ ước được theo học.

Vũ Ngọc Diệp

Cảm ơn New Pathway đã giúp em dành học bổng du học 2 năm cuối phổ thông tại Hoa Kỳ và tuyệt vời hơn nữa đã giúp em lập hồ sơ xin học bổng, hướng dẫn em viết bài luận chinh phục học bổng 80% tại Đại học Miami.

Hoàng Anh Tuấn

Tôi chân thành cảm ơn đội ngũ chuyên gia tại New Pathway đã giúp con tôi dành được học bổng 100% học phí tại trường Đại học Fairleigh Dickinson. Trong quá trình hướng dẫn cháu, tôi cảm nhận được sự tận tâm, chuyên nghiệp và sự chuyên nghiệp đáng trân trọng!

Sinh viên dành học bổng tiêu biểu

Trần Thị Thùy Dương

Sự hướng dẫn tận tình của đội ngũ chuyên gia New Pathway đã giúp em xây dựng hồ sơ gây ấn tượng mạnh mẽ. Tháng 1 2026 em đã nhận thư cấp học bổng 100% từ University of Sydney

Vũ Ngọc Diệp

New Pathway đã giúp em dành học bổng 80% cho 2 năm cuối phổ thông Mỹ và sau này hướng dẫn em lập hồ sơ xin học bổng và viết bài luận chinh phục học bổng 80% tại University of Miami

Hoàng Anh Tuấn

Cảm ơn đội ngũ New Pathway đã giúp con tôi dành được học bổng 100% học phí tại trường Trent University. Tôi cảm nhận được sự tận tâm, chuyên nghiệp đáng trân trọng!

Go to Top